CHIA SẺ KỸ THUẬT
14/07/2026

Tìm hiểu về các bệnh thường gặp trên cây lúa: Dấu hiệu nhận biết và cách phòng trừ hiệu quả

Cây lúa (Oryza sativa) được xem là một trong những cây lương thực chủ lực, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp của Việt Nam. Tuy nhiên, trong quá trình sản xuất lúa thường đối mặt với các loại bệnh do nấm, vi khuẩn, virus và các yếu tố từ môi trường. Khi lúa bị các bệnh này tấn công, có thể làm giảm năng suất từ 10-80% tùy mức độ và giai đoạn. Chính vì thế, bà con nên nhận biết sớm triệu chứng về các bệnh thường gặp trên cây lúa, bao gồm nguyên nhân, biện pháp phòng trừ tổng hợp là chìa khoá bảo vệ mùa màng hiệu quả

Nguyên nhân khiến cây lúa dễ bị bệnh 

Nguyên nhân khiến cây lúa dễ bị bệnh 

Nguyên nhân khiến cây lúa dễ bị bệnh do thời tiết, sâu bệnh và kỹ thuật canh tác

Sau đây là các nguyên nhân cụ thể phát sinh các bệnh thường gặp trên cây lúa bao gồm: 

1. Yếu tố môi trường và thời tiết

  • Độ ẩm cao và mưa nhiều: Các bệnh như đạo ôn, khô vằn phát triển khi độ ẩm không khí > 85%, mưa kéo dài. Khi đó bào tử nấm sẽ phát triển nhanh trong điều kiện thời tiết ẩm ướt
  • Nhiệt độ thích hợp: Nhiều loại nấm gây bệnh  (như Magnaporthe oryzae) phát triển ở điều kiện thời tiết từ 20-28°C. Nhiệt độ thích hợp tạo điều kiện thuận lợi cho nấm bệnh gây hại
  • Ánh sáng kém: Khi trồng lúa ở mật độ quá dày sẽ làm giảm độ thông thoáng, tạo điều kiện cho mầm bệnh dễ phát triển và lây lan
  • Khí hậu thay đổi: Lượng mưa bất thường, và nhiệt độ tăng cao gây áp lực lên cây lúa, khiến chúng dễ mắc các bệnh như vàng lùn, lùn xoắn lá và nấm

2. Kỹ thuật canh tác không hợp lý

  • Bón thừa phân đạm (N):  Khi bón quá nhiều phân đạm (phân urea,…), cây lúa sẽ mọc rất xanh tốt, lá to và dài nhưng lá mềm, mỏng, yếu, dễ bị nhiễm bệnh (đặc biệt đạo ôn, khô vằn, bạc lá). Điều này sẽ khiến cho cây mất cân đối dinh dưỡng, giảm sức sống
  • Giống lúa dễ nhiễm: Sử dụng giống cũ, không kháng bệnh như lúa nếp các loại, BC15, Nàng Hoa 9, VD20, VD95-20.
  • Quản lý nước kém: Khi ruộng lúa úng nước lâu hoặc gặp tình trạng khô hạn đột ngột, rễ sẽ yếu, cây sẽ dễ dàng bị nấm tấn công. Đặc biệt đất ruộng trũng, khó thoát nước 
  • Vệ sinh đồng ruộng kém: Nếu bà con không tiến hành vệ sinh ruộng thường xuyên sẽ khiến các mầm bệnh tồn tại qua các mùa thu hoạch trước gây hại
  • Thời vụ không phù hợp: Khi bà con tiến hành gieo sạ vào thời điểm không phù hợp thường dễ phát sinh bệnh

3. Mầm bệnh sẵn có và lây lan trong ruộng

  • Nguồn bệnh tồn dư: Nấm, vi khuẩn sống trong rơm rạ, hạt giống, cỏ ký chủ phụ (cỏ lồng vực, lúa ma…).
  • Lây lan qua gió, nước, côn trùng: Rầy nâu truyền virus vàng lùn; nước mưa lan vi khuẩn bạc lá lúa; gió mang bào tử nấm.
  • Không vệ sinh dụng cụ lao động: Khi hạt giống gieo trồng không được xử lý, vệ sinh dụng cụ lao động không kỹ càng sẽ khiến cho mầm bệnh lây lan từ ruộng này sang ruộng khác

4. Yếu tố ảnh hưởng khác

  • Sâu hại kết hợp: Sâu cuốn lá, rầy nâu, bọ trĩ làm vết thương, sẽ tạo cửa ngõ cho nấm và vi khuẩn xâm nhập.
  • Thiếu dinh dưỡng vi lượng: Thiếu silic, kali, kẽm làm cây yếu, vỏ hạt mỏng, dễ lem lép.

Tổng hợp các bệnh thường gặp trên cây lúa và biện pháp quản lý bền vững

Việc nhận biết kịp thời các bệnh hại lúa sẽ là tiền đề quan trọng để có các biện pháp phòng tránh kịp thời. Sau đây là ác loại bệnh trên lúa mà bà con nên biết

Bệnh đạo ôn (Bệnh cháy lá, đạo ôn lá/cổ bông)

Bệnh đạo ôn trên cây lúa gây cháy lá và giảm năng suất

Lá lúa bị bệnh đạo ôn xuất hiện các vết bệnh hình thoi, tâm màu xám trắng và viền nâu đặc trưng

Bệnh đạo ôn được xem là một trong các bệnh thường gặp trên cây lúa, nấm Magnaporthe oryzae gây ra. Bệnh thường xuất hiện trong giai đoạn mạ đến khi lúa trổ bông và chúng gây thiệt hại nghiêm trọng nếu không được kiểm soát 

Hiện nay, các giống lúa đang được trồng ở nước ta lại là những giống nhiễm hoặc kháng yếu với bệnh đạo ôn. Vì thế, nếu gặp thời tiết phù hợp, cây lúa đang ở giai đoạn xung yếu đối với bệnh, mà ruộng lại bón thừa phân đạm, thì bệnh có thể gây thiệt hại cả ruộng lúa chỉ trong vài ngày.

Triệu chứng:

Bệnh đạo ôn trên lúa có thể gây hại trên nhiều bộ phận, bao gồm từ lá, đốt thân, cổ bông đến gié lúa, hạt lúa

  • Trên lá: Bệnh thường gây hại chủ yếu ở giai đoạn mạ-đẻ nhánh. Lúc đó ta sẽ thấy vết bệnh chỉ nhỏ như đầu mũi kim, màu xám xanh giống như bị nước sôi, sau đó chuyển sang màu nâu, rồi lan rộng dần ra thành hình thoi, xung quanh màu nâu đậm, giữa màu xám trắng. Nếu gặp tình trạng nặng, các vết bệnh đạo ôn liên kết lại với nhau làm lá bị cháy khô, cây lúa bị lụi xuống, ruộng lúa sẽ bị thất thu nghiêm trọng.
  • Trên cổ bông, đốt thân, gié lúa: Ban đầu, nấm bệnh sẽ tiến hành xâm nhiễm trên đốt thân, trên cổ bông và trên gié lúa. Khi bị nhiễm bệnh, ban đầu sẽ có màu xám xanh, sau đó dần chuyển sang màu nâu, nâu đậm.  Trên cổ bông, nếu độ ẩm không khí cao, chỗ vết bệnh sẽ mọc một lớp nấm mốc màu xám xanh, nếu trời khô, vết bệnh sẽ khô tóp lại. Gặp gió to, chỗ vết bệnh bị gãy gập, ruộng lúa trở nên xơ xác. Do cản trở việc vận chuyển chất dinh dưỡng từ cây lúa lên nuôi hạt, làm cho hạt lúa bị lép lửng. Nếu nặng, bệnh có thể khiến hạt lúa bị lép hoàn toàn.
  • Trên hạt: Vết bệnh thường sẽ có hình đốm tròn, viền nâu, tâm màu xám trắng, đường kính khoảng 1-2 mm. Nếu nặng, có thể khiến hạt lúa bị lem lép lửng.

Để phòng ngừa bệnh đạo ôn gây hại trên lúa, bà con cần nên tiến hành kiểm tra ruộng lúa thường xuyên (đặc biệt là những ruộng gieo cấy giống nhiễm như một số giống lúa thơm, những ruộng lúa tốt lốp,…) để kịp thời phát hiện và có biện pháp

Phòng ngừa bệnh: 

Để phòng bệnh đạo ôn bà con có thể thực hiện các biện pháp sau đây

  • Vệ sinh đồng ruộng: Bà con tiến hành dọn sạch rơm rạ và cỏ dại để loại bỏ các nguồn lây nhiễm bệnh
  • Bà con nên ưu tiên chọn trồng các giống cây kháng bệnh hoặc có khả năng chống chịu bệnh đạo ôn
  • Tiến hành bón phân hợp lý giữa phân chuồng và phân NPK, bà con nên tập trung bón phân vào giai đoạn đầu và  giảm liều lượng ở giai đoạn sau tùy theo tình trạng cây lúa.
  • Tránh để nước ngập sâu kéo dài, vì điều này có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của bệnh.
  • Theo dõi và kiểm tra đồng ruộng thường xuyên để phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh.
  • Đối với bệnh đạo ôn ở cổ lá, cổ bông, cần theo dõi chặt chẽ thời gian lúa trổ bông, đặc biệt khi thời tiết diễn biến thất thường. Bà con nên chú ý vào giai đoạn này

Bệnh đốm vằn

Bệnh đốm vằn trên cây lúa với các vết bệnh màu nâu hình bầu dục xuất hiện trên bẹ lá và lan dần lên thân lá.

Triệu chứng bệnh đốm vằn trên cây lúa thường xuất hiện ở bẹ lá dưới, tạo các vết nâu loang và có thể lan nhanh trong điều kiện thời tiết nóng ẩm.

Bệnh đốm vằn trên lúa là một trong những bệnh thường gặp trên cây lúa mà bà con nông dân cần chú ý vì những thiệt hại nghiêm trọng mà chúng gây ra. Bệnh đốm vằn do nấm Rhizoctonia solani gây ra và thường phát triển mạnh trong điều kiện thời tiết nóng ẩm. 

Triệu chứng

  • Bệnh đốm vằn thường xuất hiện trong giai đoạn sau khi sạ 40 ngày tới khi lúa trổ. Biểu hiện đầu tiên là những vết bệnh xuất hiện trên bẹ lá ở gần gốc lúa, đôi khi lây lan trực tiếp qua lá từ những cây bị bệnh xung quanh.
  • Các vết bệnh ban đầu có hình hơi tròn hoặc bầu dục, có màu xanh xám, tâm có màu trắng xám và xung quanh màu nâu; kích thước vết bệnh thay đổi, thường dài từ 1-3 cm. Khi gặp điều kiện thuận lợi, các vết bệnh phát triển và liên kết lại, hình thành nên những vết bệnh vằn vện không có hình dạng nhất định nên gọi là bệnh đốm vằn.
  • Ở trên ruộng lúa, bệnh thường xuất hiện gần mặt nước ruộng, sau đó bệnh phát triển lên các bẹ và lá phía trên hay lây sang những cây xung quanh. Có nhiều hạch nấm được hình thành ngay gần vết bệnh. Đầu tiên, hạch nấm có màu trắng, khi già chuyển sang màu nâu. Hạch nấm già sẽ rơi xuống đất và trôi nổi trên mặt nước. Đây là nguồn lây lan bệnh từ nơi này sang nơi khác hoặc từ vụ này sang vụ tiếp theo. 

Phòng ngừa bệnh: 

Để phòng tránh bệnh khô vằn lây lan trên đồng ruộng, bà con có thể áp dụng các biện pháp sau đây

  • Làm cỏ xung quanh ruộng, trong ruộng và kênh mương dẫn nước.
  • Gieo sạ với mật độ thích hợp (150-200 kg/ha sạ bằng tay, 80-100 kg/ha sạ bằng máy sạ hàng).
  • Tiến hành bón phân đầy đủ và cân đối để cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cho cây lúa
  • Thường xuyên theo dõi và vệ sinh đồng ruộng để loại bỏ các vật liệu thừa và giảm nguy cơ lây lan các bệnh cho cây lúa
  • Quản lý nguồn nước một cách hợp lý, tránh tình trạng để nước ngập lụt quá cao khiến cho mầm bệnh tấn công

Bệnh vàng lùn

Vàng lùn và lùn xoắn lá gây hại rất phổ biến ở trên cây lúa

Bệnh vàng lùn lùn xoắn lá lúa là những loại bệnh do virus gây ra và hiện vẫn đang là thách thức lớn đối với bà con nông dân canh tác lúa

Bệnh vàng lùn (còn gọi là vàng lùn xoắn lá) là một trong những bệnh virus nguy hiểm trên cây lúa, gây thiệt hại nặng nề về năng suất, đặc biệt ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long và các tỉnh miền Nam Việt Nam. Bệnh này chủ yếu do virus gây ra, chủ yếu là Rice Grassy Stunt Virus (RGSV) và Rice ragged stunt virus (RRSV). Để  phòng ngừa bệnh vàng lùn, bà con nông dân cần sử dụng đúng giống lúa kháng bệnh, tránh trường hợp trồng lúa gần với những đồng lúa bị nhiễm bệnh và kiểm soát sâu bệnh 

Triệu chứng

Dấu hiệu nhận biệt bệnh vàng lùn trên cây lúa mà bà con nên biết để có biện pháp chữa trị phù hợp

  • Bệnh vàng lùn: Khi lúa bị nhiễm bệnh vàng lùn, thường bắt đầu từ lá màu xanh nhạt, sau đó sẽ chuyển sang vàng nhạt, vàng da cam rồi cuối cùng sẽ đến màu vàng khô. Bệnh này sẽ bắt đầu từ chóp lá và lan dần xuống phía bên dưới của lá.
  • Bệnh lùn xoắn lá: Khi cây lúa bị lùn, lá sẽ chuyển sang màu xanh đậm. Mép lá có khía và lượn sóng, có những cục u dọc theo cuống lá. Đầu lá bị biến dạng và xoắn lại. Cây lúa bị nghẹn không trổ đòng được. Rầy nâu chích hút vào cây lúa bị bệnh và mang theo virus gây bệnh.

Khi lúa bị bệnh lùn xoắn lá thường sinh trưởng còi cọc, khiến cho cây thấp lùn. Chiều cao của cây, chiều dài lá và rễ sẽ đều bị giảm sút khoảng 40 – 60% so với cây lúa bình thường. Khi bông lúa ngắn, ít hạt,  lép lửng dẫn đến thất thu hoàn toàn hoặc giảm năng suất nghiêm trọng.

Phòng ngừa bệnh: 

Có rất nhiều biện pháp phòng tránh bệnh vàng lùn và lùn xoắn lá, bà con có thể tham khảo các cách sau đây

  • Loại bỏ các điểm tác động của mầm bệnh trên đồng ruộng bằng cách cày xới cẩn thận và chôn vùi tàn dư thực vật và nguồn mầm bệnh.
  • Cần thường xuyên dọn dẹp ruộng để loại bỏ tàn dư thực vật và các mầm bệnh nhằm giảm nguy cơ lây nhiễm.
  • Việc trồng và gieo hạt nên được kết hợp và thực hiện đồng thời theo khuyến cáo để giảm nguy cơ lây lan bệnh.
  • Bà con có thể ưu tiên sử dụng các giống lúa kháng bệnh và có khả năng chịu đựng bệnh để giảm tỷ lệ nhiễm bệnh và giảm thiểu thiệt hại cho cây lúa.

Bệnh vàng lá chín sớm

Hiện tượng vàng lá chín sớm là tình trạng cây lúa chuyển vàng và khô trước thời điểm thu hoạch

Hiện tượng vàng lá chín sớm khiến cây lúa suy yếu, giảm khả năng quang hợp và ảnh hưởng đến quá trình tích lũy dinh dưỡng vào hạt

Bệnh vàng lá chín sớm còn được gọi là bệnh vàng lá thường do nấm Gonatophragmium sp. gây ra. Bệnh này thường xuất hiện và gây hại trong giai đoạn 7-10 ngày trước khi trổ cho đến khi thu hoạch. Nếu lúa bị bệnh nặng sẽ nhìn thấy trên đồng ruộng có màu vàng rực giống như màu lúa chín nên thường được gọi là bệnh vàng lá chín sớm

Triệu chứng

Bệnh vàng lá chín sớm là một trong các loại bệnh trên lúa, đặc biệt là các lá phía dưới, sau đó có thể lan lên lá đòng. Cách nhận biết bệnh này là dựa vào vết bệnh xuất hiện ở phần lá. Khi bà con quan sát, bà con sẽ nhận thấy trên lá có sự xuất hiện đầu tiên là một đốm màu vàng nhạt nhỏ, có hình tròn hoặc hình bầu dục.

Các đốm bệnh lan nhanh, có màu vàng và lan rộng về chóp lá. Các vệt vàng dần lan rộng thành những mảng màu vàng cam, chạy từ vết thương ban đầu đến đầu lá và cuối cùng lan ra toàn bộ lá. Trong trường hợp nặng hơn, các phần bị ảnh hưởng của cây lúa sẽ khô héo, hạt lúa bị lửng, giảm trọng lượng và năng suất giảm đáng kể.

Hơn nữa, vì lá cây lúa bị khô héo trước khi thu hoạch nên hiện tượng này được gọi là vàng lá chín sớm để phân biệt với nhiều bệnh khác có triệu chứng vàng lá.

Điều kiện để bệnh vàng lá chín sớm trên lúa phát triển

Hiện tượng lá úa vàng sớm phát triển mạnh ở giai đoạn đông – xuân khi thời tiết mát mẻ và ít phổ biến hơn vào mùa hè – thu hoặc thu – đông. Những khu vực có đủ bóng râm tạo điều kiện lý tưởng cho bệnh vàng lá chín sớm phát triển

Ngoài ra, các vùng đất phèn cũng tạo điều kiện cho bệnh vàng lá chín sớm phát triển nghiêm trọng. Nếu bà con bón quá nhiều phân đạm trong ruộng lúa, cũng góp phần làm bệnh xuất hiện sớm và phát triển nặng. Ngược lại, phân lân và kali không ảnh hưởng đáng kể đến bệnh vàng lá sớm. Tuy nhiên, bà con cần lưu ý rằng hiện nay chưa có giống lúa nào hoàn toàn kháng được bệnh vàng lá sớm; chỉ có các giống mẫn cảm nhẹ hoặc nặng với bệnh này.

Biện pháp

Nhà nông có thể áp dụng các biện pháp canh tác để phòng trừ bệnh vàng lá chín sớm như sau: 

  • Sử dụng hạt giống lúa khỏe mạnh (giống lúa được chứng nhận) để cây lúa phát triển tốt và có khả năng kháng bệnh cao.
  • Sạ với mật độ vừa phải, khoảng 12 kg/công, để lúa mọc thưa, đâm chồi nhiều và chồi khỏe.
  • Bón phân N theo sự hấp thu của cây lúa, nghĩa là chỉ bón thêm phân N khi lá lúa hơi vàng hoặc vàng hơn màu đọt chuối. Điều này giúp bệnh vàng lá chín sớm không xuất hiện hoặc xuất hiện muộn sau khi trổ, từ đó làm bệnh không phát triển và không làm ảnh hưởng đến năng suất.
  • Bà con nên tiến hành vệ sinh đồng ruộng thường xuyên, tiến hành thu gom tàn dư cây trồng sau khi thu hoạch để giảm nguồn bệnh cho vụ sau
  • Nếu bệnh vàng lá chín sớm xuất hiện ở giai đoạn trước khi lúa trổ, nông dân nên sử dụng thuốc để điều trị. Nên ưu tiên phun thuốc ngừa vào thời điểm lúa trổ đều vừa hoặc trổ lẹt xẹt. Đây là cách có thể vừa ngừa được bệnh lem lép hạt vừa trị được vàng lá chín sớm.
  • Có thể kết hợp các chế phẩm sinh học giúp cải thiện hệ vi sinh vật đất, hỗ trợ bộ rễ phát triển khỏe mạnh và tăng khả năng chống chịu của cây lúa

Bệnh bạc lá

Bệnh bạc lá trên cây lúa làm lá bị cháy bạc từ chóp hoặc mép lá và lan dọc theo phiến lá.

Bệnh bạc lá trên cây lúa do vi khuẩn gây ra, khiến lá bị bạc trắng, khô cháy và ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng cũng như năng suất của cây lúa.

Bệnh bạc lá lúa thường xảy ra khi mưa lớn và gió mạnh. Tác nhân gây bệnh chủ yếu là vi khuẩn Xanthomonas oryzae pv. oryzae. Khi lúa mắc bệnh, giảm khả năng quang hợp và vận chuyển dinh dưỡng, dẫn đến tỷ lệ hạt lép rất cao khi ruộng lúa bị thiệt hại, có thể mất năng suất hơn 50% và tổn thất đáng kể cho người nông dân.

Triệu chứng

Bệnh bạc lá lúa có những triệu chứng, đặc điểm như sau:

  • Bệnh bạc lá lúa thường xuất hiện ở mép lúa, biểu hiện là cháy dọc mép lá từ đầu chóp lá cháy xuống (hay còn gọi là bệnh cháy bìa lá)
  • Vào buổi chiều, xuất hiện các giọt dịch vi khuẩn nhỏ màu vàng nhạt ở mép lá. 
  • Trong sương đêm, những giọt keo vi khuẩn này tan ra, chảy dọc theo mép lá, và gió làm xây xát lan sang những lá khác.
  • Khi bệnh bạc lúa trở nặng, lá lúa bị cháy, đặc biệt là lá đòng cháy, khiến cho lúa bị lép lửng với tỉ lệ cao, làm giảm năng suất nghiêm trọng.

Bệnh bạc lá lúa thường lan theo chiều gió. Bệnh thường xuất hiện ở các giống lúa có độ mẫn cảm cao với vi khuẩn gây bệnh, đặc biệt khi gieo trồng mùa mưa, sau bão hoặc khi ruộng lúa bị gió mạnh làm xây xát lá. Những giống có khả năng kháng bệnh kém như IR50404, OM5451 hay một số giống Jasmine có thể nhiễm trong điều kiện thuận lợi cho bệnh 

Biện pháp

Để phòng trừ bệnh bạc lá lúa, nhà vườn có thể sử dụng các giống có khả năng chống chịu bệnh, đồng thời nên áp dụng các biện pháp canh tác, bố trí thời vụ và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật khi cần thiết. Các biện pháp phòng trừ bệnh bạc lá lúa như sau: 

Sử dụng giống lúa có khả năng chống chịu bệnh

Bà con nên chọn những giống lúa có khả năng chống chịu với bệnh bạc lá để đưa vào gieo trồng. Đối với những nơi thường xuyên bị bệnh nặng, cần tiến hành rà soát, có phương pháp canh tác phù hợp. Hạn chế việc gieo trồng những giống nhiễm bệnh, nhất là trong vụ hè thu. 

Bố trí thời vụ gieo cấy hợp lý

Tuỳ thuộc vào điều kiện của từng địa phương, bà con nên bố trí lịch gieo cấy phù hợp để giai đoạn lúa đòng trổ – chín vào thời gian ít bị ảnh hưởng của mưa bão.

Biện pháp canh tác

  • Khuyến khích áp dụng các biện pháp cải tiến sản xuất lúa như SRI (Hệ thống canh tác lúa cải tiến), giảm 3 lần, tăng 3 lần, 1 phải 5 giảm và quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Nông dân nên cấy thưa, cấy 1-2 dảnh/khóm, bón lót sâu, bón thúc sớm, bón nhiều phân vào đầu vụ và ít hơn vào cuối vụ  và bón cân đối giữa NPK giúp thúc đẩy sự sinh trưởng và phát triển khỏe mạnh của cây lúa, tăng cường sức đề kháng bệnh tật.
  • Nên ưu tiên bón phân lân và kali ở những vùng dễ bị bệnh bạc lá lúa.
  • Đối với ruộng trũng hay dồn đạm cuối vụ, bà con nông dân nên giảm lượng phân đạm và tăng lượng phân lân và kali để tăng cường sức khỏe cây và làm dày lá, giảm nguy cơ mắc bệnh bạc lá cuối vụ. Từ 7 đến 10 ngày sau khi cấy, bón lót sâu để kích thích sinh trưởng lá và bón thúc sớm hơn.
  • Tưới nước đúng cách là cần thiết để cây lúa và lá phát triển, tăng khả năng chống đổ và sức đề kháng với sâu bệnh, đặc biệt là bệnh bạc lá
  • Kiểm tra đồng ruộng thường xuyên, phát hiện bệnh sớm để xử lý kịp thời. Khi phát hiện cây lúa bị nhiễm bệnh, cần giữ nước ruộng 3 – 5 cm, dừng bón tất cả các loại phân hóa học, phân bón lá và thuốc kích thích sinh trưởng.

Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật

Khi các triệu chứng bệnh bạc lá xuất hiện trên ruộng lúa, bà con có thể  sử dụng thuốc trừ sâu nằm trong danh mục thuốc trừ sâu được phép sử dụng tại Việt Nam, bao gồm các hoạt chất chứa Bismerthiazol, Copper hydroxide, Oxolinic acid, Thiodiazole zinc, Thiodiazole copper,… để phun.

Giai đoạn lúa đòng – trổ – chín, bà con nên theo dõi chặt chẽ tình hình thời tiết để tiến hành phun trước và và sau mưa giông bằng các thuốc bảo vệ thực vật 

Bệnh lem lép hạt

Bệnh lem lép hạt trên cây lúa làm hạt bị đổi màu, lép và giảm chất lượng sau thu hoạch.

Bệnh lem lép hạt trên cây lúa thường xuất hiện từ giai đoạn trổ đến chín, làm hạt bị lem màu, lép hoặc không chắc, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng lúa.

Bệnh lem lép hạt lúa là một trong các bệnh thường gặp trên cây lúa, do nhiều loại vi khuẩn và nấm gây hại gây ra, thường xuất hiện trong giai đoạn lúa đòng trổ. Bệnh thường gây ảnh hưởng đến quá trình hình thành và tích luỹ của tinh bột , làm hạt lúa bị lép, biến màu, giảm chất lượng và giá trị thương phẩm. 

Bệnh lem lép hạt có thể gây thiệt hại hơn 70% năng suất và phá hoại vụ mùa tiếp theo nếu không được quản lý đúng cách.

Triệu Chứng 

Khi bị bệnh lem lép hạt, hạt lúa sẽ bị lem màu, chuyển từ màu xanh nhạt sang vàng, đen hoặc nâu. Những hạt không phát triển thành gạo sẽ hoàn toàn không có chất xơ, làm giảm năng suất và chất lượng của lúa.

  • Lem lép hạt do nấm (lép đen)

Nấm gây bệnh tạo ra các vết màu tím, tím sẫm hoặc nâu nhạt đến nâu đậm trên vỏ trấu. Trong điều kiện độ ẩm cao, một lớp phủ dạng bột màu trắng có thể xuất hiện trên bề mặt hạt lúa. Đây là một bệnh phổ biến và nghiêm trọng ở cây lúa.

  • Lem lép hạt do vi khuẩn (lép vàng)

Trong giai đoạn cây lúa trổ bông, hạt lúa bị vi khuẩn tấn công, làm hạt không thụ phấn và bị lép. Vỏ trấu thường có màu vàng hoặc xanh nhạt. Những nhánh gié bị bệnh thường đứng thẳng trong khi các nhánh khỏe oằn xuống do hạt chắc, hiện tượng này được nông dân gọi là “bắn máy bay”.

Biện pháp

Bệnh lem lép hạt có thể gây nhiều hậu quả nghiêm trọng về năng suất và chất lượng lúa nếu như không được kiểm soát kịp thời. Để hạn chế bệnh lem lép phát sinh trên ruộng của mình, bà con cần áp dụng các biện pháp canh tác, quản lý dịch bệnh phù hợp và phun thuốc đúng thời điểm

Biện pháp canh tác

Gieo sạ mật độ hợp lý

Tránh gieo hạt quá dày vì điều này sẽ khiến ruộng lúa phát triển quá mức, độ ẩm trong tán lá tăng cao và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nấm và vi khuẩn. Gieo hạt với mật độ thích hợp giúp thông thoáng đất tốt, giảm nguy cơ mắc bệnh lem lép hạt

Bón phân cân đối NPK

Bà con cần bón phân đầy đủ và cân đối giữa đạm (N), lân (P) và kali (K). Bón quá nhiều đạm (N) sẽ khiến cây lúa xanh xao, yếu ớt và dễ bị nấm bệnh hơn. Ngược lại, chế độ dinh dưỡng hợp lý sẽ giúp cây lúa khỏe mạnh, sinh trưởng tốt và có khả năng chống chịu bệnh tật cao hơn.

Bà con cần bón phân đầy đủ và cân đối giữa đạm (N), lân (P) và kali (K). Bón quá nhiều đạm sẽ khiến cây lúa xanh xao, yếu ớt và dễ bị nấm bệnh hơn. Ngược lại, chế độ dinh dưỡng hợp lý sẽ giúp cây lúa khỏe mạnh, sinh trưởng tốt và có khả năng chống chịu bệnh tật cao hơn.

Tăng kali và silic

Kali và silic là hai chất dinh dưỡng quan trọng giúp tăng độ cứng của cây, tăng khả năng kháng bệnh. Bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng này sẽ giúp giảm tỷ lệ nảy mầm trong giai đoạn ra hoa và hình thành hạt.

Quản lý nước hợp lý

Bà con nên có chế độ tưới nước phù hợp trong suốt quá trình sinh trưởng của cây lúa. Đặc biệt, trong giai đoạn lúa làm đòng và trổ bông. Lưu ý, không nên để ruộng bị khô hạn hoặc ngập úng kéo dài vì đây là điều kiện thuận lợi để bệnh phát triển.

Sử dụng giống kháng bệnh

Nên sử dụng các giống lúa được khuyến nghị bởi vì có nguồn gốc rõ ràng và các tổ chức chuyên ngành khuyến cáo. Để tránh lây lan bệnh lem lép trên cây lúa sang vụ mới, tuyệt đối không nên lấy giống từ những ruộng bị nhiễm bệnh bạc lá lúa.

Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM)

Theo dõi đồng ruộng

Kiểm tra đồng ruộng thường xuyên là điều cần thiết để phát hiện sớm những bất thường ở cây lúa. Phát hiện sớm bệnh cho phép điều trị kịp thời và hiệu quả.

Kiểm soát rầy nâu và các đối tượng gây hại

Ốc sên nâu, nhện đỏ và nhiều loại sâu bệnh khác có thể làm suy yếu cây lúa, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của bệnh lem lép hạt. Do đó, cần phải diệt trừ các loại sâu bệnh này bằng các biện pháp thích hợp.

Bảo vệ thiên địch

Giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu quá mức để kiểm soát quần thể thiên địch có lợi trong đồng ruộng. Giải pháp này giúp cân bằng hệ sinh thái và giảm áp lực từ sâu bệnh một cách tự nhiên.

Phun thuốc phòng trị lem lép hạt

Phun thuốc hóa học là một phương pháp hiệu quả để phòng ngừa và điều trị bệnh lem lép hạt. Tuy nhiên, hiệu quả tối ưu chỉ đạt được khi lựa chọn đúng loại thuốc trừ sâu và sử dụng đúng thời điểm.

Sâu Hại Lúa

Sâu hại lúa gây hại trên lá, thân và bông lúa, làm ảnh hưởng đến sinh trưởng và năng suất cây trồng.

Một số sâu hại lúa phổ biến như sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu và sâu keo có thể gây thiệt hại nghiêm trọng

Sâu hại lúa là một trong các loại bệnh thường gặp trên cây lúa mà bà con mình không nên bỏ qua. Các loại sâu hại như rầy nâu, sâu đục thân lúa và rầy xanh thường gây thiệt hại nghiêm trọng cho cây lúa. Để kiểm soát chúng, bà con có thể sử dụng các phương pháp hóa học hoặc sinh học như thuốc trừ sâu thích hợp hoặc các loài thiên địch tự nhiên.

Dấu hiệu nhận biết

Các triệu chứng gây hại cho cây lúa bởi các loại sâu bệnh như rầy nâu, sâu đục lá và rầy xanh thường bao gồm:

  • Sâu cuốn lá: Lá lúa bị cuốn lại và có dấu hiệu bị ăn mòn ở mô lá bên trong. Lá bị hư hại có thể mất màu, trở nên yếu và dễ gãy.
  • Sâu gạo:  Sâu gạo thường tấn công phần hạt của cây lúa. Dấu hiệu nhận biết nhất là gạo bị ăn mòn, đục lỗ hoặc hạt lúa bị biến dạng
  • Sâu cánh dơi: 

Khi bị sâu cánh dơi tấn công, các lá lúa thường bị ăn mòn, biến dạng hoặc có dấu hiệu bị cháy lá. Bà con có thể quan sát rõ trên phần lá, đặc biệt là ở phần lá non

Biện pháp phòng trừ

Các biện pháp sau đây có thể được thực hiện để kiểm soát các loại sâu hại như rầy nâu, sâu đục thân lúa và rầy nâu gây hại cho cây lúa:

  • Sử dụng thuốc trừ sâu:  Bà con nên chọn các loại thuốc trừ sâu phù hợp để tiêu diệt sâu hại trên cây lúa. Nên lựa chọn các loại thuốc mang lại hiệu quả cao không gây hại cho môi trường và sức khoẻ con người
  • Trồng xen canh và trồng cây che phủ:

Trồng xen canh hoặc cây che phủ xung quanh ruộng lúa tạo ra môi trường không thuận lợi cho sâu bệnh sinh sôi.

  • Kiểm soát mật độ cây lúa: 

Đảm bảo mật độ trồng cây lúa không quá cao; điều này giúp cải thiện sự thông gió và ánh sáng mặt trời, đồng thời giảm nguy cơ lây lan sâu bệnh.

  • Thực hiện kiểm tra định kỳ:  Kiểm tra ruộng lúa thường xuyên để phát hiện sớm các dấu hiệu sâu bệnh và có biện pháp phòng trừ kịp thời.
  • Sử dụng phương pháp sinh học: 

Sử dụng các chế phẩm sinh học chứa vi sinh vật có lợi hoặc bảo vệ, phát triển quần thể thiên địch để góp phần kiểm soát sâu bệnh một cách tự nhiên. 

Khi thực hiện các biện pháp phòng bệnh sâu hại trên cây lúa và quản lý sâu bệnh hiệu quả, nông dân có thể giảm thiểu thiệt hại do sâu bệnh gây ra và thu được năng suất lúa cao hơn.

Biện pháp phòng các bệnh thường gặp trên cây lúa bằng chế phẩm sinh học từ Vimicro

Biện pháp phòng các bệnh thường gặp trên cây lúa bằng chế phẩm sinh học Vimicro

Bộ giải pháp sinh học Vimicro hỗ trợ quản lý các bệnh thường gặp trên cây lúa, góp phần cải tạo đất, tăng cường vi sinh vật có lợi và giúp cây lúa sinh trưởng khỏe mạnh.

Việc sử dụng các dòng chế phẩm sinh học hỗ trợ hạn chế trên cây lúa ngày càng được bà con quan tâm để giúp đất khỏe mạnh và giảm áp lực mầm bệnh gây hại trên lúa. Bà con có thể chọn sử dụng một số dòng chế phẩm sinh học sau đây:

  • Micro Soil: Hỗ trợ cải tạo đất, bổ sung vi sinh vật có lợi và tạo điều kiện thuận lợi cho bộ rễ phát triển.
  • Tricho Mix: Bổ sung nấm đối kháng Trichoderma, góp phần hạn chế sự phát triển của một số nấm gây bệnh trong đất.
  • Micro Fu: Hỗ trợ quản lý một số bệnh do nấm trên thân, lá và bẹ lúa.
  • Nano Cu: Hỗ trợ bảo vệ cây trong điều kiện thời tiết ẩm, góp phần giảm nguy cơ phát sinh một số bệnh do nấm và vi khuẩn.
  • Mi LuMa: Hỗ trợ quản lý lúa lộn (lúa cỏ, lúa ma), giúp giảm sự cạnh tranh về dinh dưỡng, nước và ánh sáng với cây lúa, góp phần tạo điều kiện để lúa sinh trưởng và phát triển tốt.

Các sản phẩm nên được sử dụng theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất và kết hợp với các biện pháp canh tác tổng hợp để đạt hiệu quả tốt hơn.

Các câu hỏi thường gặp về các bệnh trên cây lúa

Bệnh nào gây hại nhiều nhất trên cây lúa?

Bệnh đạo ôn lúa là một trong những bệnh nguy hiểm nhất vì nó có thể gây hại ở nhiều giai đoạn sinh trưởng và ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất.

Bón nhiều đạm có làm lúa dễ bị bệnh không?

Có. Khi bón thừa phân đạm, cây lúa phát triển quá nhanh, lá xanh rậm và mềm hơn bình thường nên dễ bị các loại nấm, vi khuẩn gây bệnh tấn công. 

Có nên sử dụng chế phẩm sinh học để phòng bệnh cho lúa?

Các chế phẩm sinh học có thể giúp cải thiện chất lượng đất, tăng cường vi sinh vật có lợi và giảm nguy cơ mắc một số bệnh. Tuy nhiên, chúng cần được kết hợp với các biện pháp quản lý tổng hợp để đạt được hiệu quả bền vững.

Kết luận

Các bệnh thường gặp trên cây lúa có thể xuất hiện ở hầu hết các giai đoạn sinh trưởng và ảnh hưởng đáng kể đến năng suất và chất lượng hạt nếu không được xử lý kịp thời. Phát hiện sớm các triệu chứng, áp dụng các biện pháp canh tác phù hợp, bón phân cân bằng, quản lý nước hiệu quả và kết hợp các giải pháp sinh học sẽ giúp giảm nguy cơ bùng phát dịch bệnh, giảm chi phí sản xuất và tăng năng suất nông nghiệp. Phòng chống dịch bệnh chủ động luôn là giải pháp bền vững để đảm bảo cây lúa phát triển khỏe mạnh và năng suất ổn định mỗi mùa vụ.

ĐĂNG KÝ TRỞ THÀNH ĐẠI LÝ CỦA VIMICRO

Bạn muốn tìm hiểu sản phẩm và kết nối để trở thành đại lý phân phối chính thức của VIMICRO? Hãy gửi yêu cầu đăng ký cho VIMICRO để được liên hệ và tư vấn trực tiếp.

Thông tin của bạn sẽ được bảo mật theo Chính sách riêng tư
.
.
.